Kích thước tiêu chuẩn bếp: Tủ bếp, bàn bếp và thiết bị

NHỮNG KÍCH THƯỚC TIÊU CHUẨN CẦN BIẾT KHI THIẾT KẾ BẾP

Những kích thước tiêu chuẩn cần biết khi thiết kế bếp

Thiết kế một căn bếp đẹp không chỉ là chọn màu tủ, mặt đá hay thiết bị phù hợp. Một yếu tố quan trọng nhưng thường bị bỏ qua chính là kích thước.

Tủ quá cao khiến việc lấy đồ bất tiện. Mặt bàn quá thấp khiến người nấu phải cúi nhiều. Khoảng cách giữa tủ trên và tủ dưới không hợp lý có thể làm giảm không gian thao tác. Chưa kể, nếu kích thước khoang tủ không phù hợp với thiết bị, gia chủ có thể phải sửa tủ hoặc mặt đá sau khi đã hoàn thiện.

Vì vậy, trước khi bắt đầu thi công, việc nắm được những kích thước tiêu chuẩn bếp sẽ giúp quá trình thiết kế dễ kiểm soát hơn.

Tuy nhiên, cần lưu ý: các kích thước dưới đây mang tính tham khảo thiết kế. Kích thước lắp đặt thực tế của từng thiết bị cần căn cứ vào bản vẽ và thông số kỹ thuật của đúng model.

1. Vì sao kích thước bếp quan trọng?

Một căn bếp được thiết kế tốt cần đồng thời đáp ứng ba yếu tố:

Đẹp – tiện dụng – an toàn.

Kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến cả ba.

Ví dụ, nếu bàn bếp quá cao, người có chiều cao trung bình có thể cảm thấy khó thao tác khi sơ chế. Nếu bàn quá thấp, việc nấu ăn trong thời gian dài có thể gây mỏi.

Tương tự, nếu chậu rửa nằm quá xa khu vực sơ chế, người dùng phải di chuyển nhiều hơn. Nếu bếp từ đặt sát khu vực không có đủ khoảng trống, việc đặt nồi và thao tác sẽ trở nên bất tiện.

Do đó, kích thước bếp không nên được chọn chỉ theo thói quen của đơn vị thi công, mà cần dựa trên:

  • Diện tích thực tế.
  • Chiều cao người sử dụng.
  • Số lượng thành viên.
  • Thói quen nấu ăn.
  • Kích thước thiết bị.
  • Hệ thống điện nước.
  • Không gian lưu trữ.

2. Kích thước tủ bếp dưới bao nhiêu là hợp lý?

Tủ bếp dưới là khu vực được sử dụng liên tục, từ lưu trữ xoong nồi đến bố trí chậu rửa và thiết bị.

Chiều cao tủ bếp dưới

Chiều cao tổng thể tủ dưới và mặt bàn thường được thiết kế trong khoảng 80–90 cm, tùy chiều cao người sử dụng và cách bố trí mặt bàn.

Đây là khoảng kích thước phổ biến để người dùng có thể thao tác tương đối thoải mái khi sơ chế và nấu ăn.

Tuy nhiên, không nên áp dụng một con số cố định cho mọi gia đình.

Nếu người sử dụng chính cao hoặc thấp hơn đáng kể mức trung bình, thiết kế có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn.

Chiều sâu tủ bếp dưới

Chiều sâu phổ biến thường khoảng 55–60 cm chưa tính một số phần nhô của mặt bàn.

Khoảng sâu này giúp tủ đủ không gian cho đồ dùng, đồng thời vẫn tạo ra bề mặt thao tác thuận tiện.

Với những thiết kế đặc biệt, chiều sâu có thể thay đổi tùy diện tích và cách bố trí thiết bị.

3. Kích thước tủ bếp trên

Tủ bếp trên thường có chiều sâu nhỏ hơn tủ dưới để không gây cảm giác quá nặng nề và hạn chế ảnh hưởng đến không gian thao tác.

Chiều sâu phổ biến thường khoảng 30–40 cm.

Chiều cao tủ trên có thể thay đổi tùy:

  • Chiều cao trần.
  • Chiều cao người sử dụng.
  • Thiết kế tủ kịch trần hay không.
  • Vị trí máy hút mùi.
  • Không gian lưu trữ cần thiết.

Đối với bếp hiện đại, tủ kịch trần đang được nhiều gia đình lựa chọn vì tăng khả năng lưu trữ và hạn chế bụi bám ở khoảng trống phía trên.

4. Khoảng cách giữa tủ bếp trên và dưới

Đây là một trong những kích thước tiêu chuẩn bếp cần đặc biệt quan tâm.

Khoảng cách giữa mặt bàn bếp và đáy tủ trên thường được thiết kế khoảng 50–70 cm, tùy thiết bị và chiều cao người sử dụng.

Nếu khoảng cách quá thấp:

  • Không gian thao tác bị hạn chế.
  • Dễ va chạm khi nấu.
  • Máy hút mùi có thể không được lắp đúng vị trí.

Nếu quá cao:

  • Người dùng khó lấy đồ.
  • Không gian tường phía trên có thể bị trống nhiều.

Đặc biệt, nếu phía trên bếp có máy hút mùi, khoảng cách cần căn cứ thêm vào yêu cầu lắp đặt của từng sản phẩm.

5. Chiều cao mặt bàn bếp nên bao nhiêu?

Mặt bàn bếp là khu vực người dùng đứng thao tác trong thời gian dài.

Chiều cao thường gặp nằm trong khoảng 80–90 cm, nhưng nên điều chỉnh theo chiều cao người sử dụng chính.

Một cách đơn giản để hình dung:

  • Người có chiều cao thấp có thể thấy mặt bàn quá cao nếu thiết kế theo kích thước cố định.
  • Người cao có thể thấy mặt bàn thấp và phải cúi nhiều.

Vì vậy, khi làm bếp theo yêu cầu riêng, hãy xác định ai là người sử dụng bếp nhiều nhất.

Đây là một trong những trường hợp mà “tiêu chuẩn” chỉ nên đóng vai trò tham khảo; kích thước phù hợp với cơ thể người dùng mới là mục tiêu cuối cùng.

6. Kích thước bếp từ: đừng chỉ nhìn chiều rộng

Bếp từ là một trong những thiết bị cần được xác định sớm khi thiết kế bếp.

Trên thị trường có nhiều kích thước khác nhau, phổ biến từ bếp đôi đến các dòng nhiều vùng nấu.

Khi lựa chọn, cần phân biệt:

Kích thước bên ngoài của bếp

kích thước khoét đá để lắp đặt.

Hai thông số này không giống nhau.

Đặc biệt, không nên khoét mặt đá chỉ dựa trên thông tin “bếp rộng 60 cm” hay hình ảnh sản phẩm.

Mỗi model có thể có yêu cầu khoét riêng.

Nguyên tắc cần nhớ:

Chốt đúng model bếp từ → lấy đúng bản vẽ kỹ thuật → sau đó mới khoét đá.

Đây là cách hạn chế một trong những lỗi tốn kém nhất khi hoàn thiện bếp.

7. Kích thước máy hút mùi cần tính cùng bếp từ

Có thể là hình ảnh về ‎máy hút mùi và ‎văn bản cho biết '‎MÁY HÚT MÙI ÂM TỦ BOSCH DHL755BL شفaان MILILETA BẾP SẠCH MÙI NHÀ THƠM MAT CÔNG SUẤT HÚT MẠNH dê ጠቶለ VẬN HÀNH Em ÁI ĐỘ ĐỘonthấp EORE LƯỚI LỌC KIM IM LOẠI De tháo ap.d ve sinh ĐÈN ĐÈNLED LED Chiế Chieusáng vung เย้น THIẾT ÉÂM τύ tiếtk iệm không gian THƯƠNGHIỆUĐỨC THƯƠNG HIỆU ĐỨC LƯỢNG TOÀN CẦU 638 CÔNG SUẤT CÔNGSUẤT HÚT MẠNH ΜE VÂN HÀNH EM M Al ĐỘONTHAP ĐỘO BÈN AN OAN‎'‎‎

Máy hút mùi thường có nhiều kích thước, trong đó các loại khoảng 60–70–90 cm khá phổ biến tùy thiết kế.

Khi chọn máy hút mùi, cần xem xét:

  • Chiều rộng.
  • Chiều sâu.
  • Chiều cao lắp đặt.
  • Khoảng cách với mặt bếp.
  • Vị trí đường ống.
  • Kiểu tủ phía trên.

Không nên chỉ chọn máy theo kích thước “vừa mắt”.

Bếp từ và máy hút mùi nên được tính cùng nhau để đảm bảo sự cân đối và hiệu quả sử dụng.

Đặc biệt, với máy hút mùi âm tủ, kích thước khoang tủ phải được xác định theo đúng model.

8. Kích thước chậu rửa cũng cần tính trước khi cắt đá

Chậu rửa có thể được lắp theo nhiều kiểu khác nhau như âm bàn, dương bàn hoặc bán âm.

Mỗi kiểu lại có yêu cầu gia công mặt đá khác nhau.

Trước khi đặt chậu, cần xác định:

  • Kích thước phủ bì.
  • Kích thước khoét đá.
  • Chiều rộng khoang tủ dưới.
  • Vị trí vòi.
  • Vị trí thoát nước.
  • Khoảng cách với bếp.

Đặc biệt, không nên đặt chậu quá sát bếp từ nếu không có đủ không gian thao tác trung gian.

Một khoảng mặt bàn hợp lý giữa khu vực rửa và khu vực nấu sẽ giúp quá trình sơ chế thuận tiện hơn.

9. Kích thước máy rửa bát âm tủ

Máy rửa bát là thiết bị ngày càng phổ biến trong những căn bếp hiện đại.

Các dòng máy âm tủ thường được thiết kế theo những kích thước phổ biến, trong đó chiều rộng khoảng 45 cm hoặc 60 cm là hai nhóm thường gặp.

Tuy nhiên, đây chỉ là kích thước tham khảo.

Khi thiết kế khoang máy rửa bát, cần dựa vào model cụ thể và bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất.

Ngoài kích thước máy, cần tính thêm:

  • Độ sâu khoang.
  • Không gian mở cửa máy.
  • Vị trí cấp nước.
  • Vị trí thoát nước.
  • Nguồn điện.
  • Khoảng cách với chậu rửa.

Nếu gia đình đã xác định sử dụng máy rửa bát, tốt nhất nên chốt model trước khi sản xuất tủ.

10. Kích thước lò nướng âm tủ

Lò nướng âm tủ thường được thiết kế để tạo sự đồng bộ với hệ tủ bếp.

Một số dòng phổ biến có chiều rộng mặt máy khoảng 60 cm, nhưng kích thước khoang âm phía trong có thể khác nhau giữa từng model.

Vì vậy, khi thiết kế tủ cho lò nướng, cần phân biệt:

kích thước bên ngoàikích thước khoang lắp đặt.

Ngoài ra, cần kiểm tra:

  • Khoảng thông gió.
  • Vị trí nguồn điện.
  • Chiều cao lắp đặt.
  • Không gian mở cửa.
  • Khoảng cách với các thiết bị liền kề.

Nếu gia đình thường xuyên sử dụng lò nướng, nên đặt thiết bị ở độ cao phù hợp với người sử dụng chính để lấy thực phẩm nóng ra vào thuận tiện.

11. Kích thước lò vi sóng âm tủ

Lò vi sóng âm tủ cũng cần được tính toán tương tự lò nướng.

Không nên xây dựng khoang tủ dựa trên một kích thước “tiêu chuẩn” chung rồi mới đi mua sản phẩm.

Trước khi thi công, cần xác định:

  • Model.
  • Kích thước phủ bì.
  • Kích thước khoang âm.
  • Vị trí ổ điện.
  • Khoảng thông gió.
  • Chiều cao phù hợp với người dùng.

Đặc biệt với các thiết bị đặt trên cao, cần tránh vị trí quá cao khiến việc lấy thức ăn nóng trở nên khó khăn.

12. Khoảng cách giữa tủ lạnh – chậu rửa – bếp

Một căn bếp tiện dụng không chỉ phụ thuộc vào kích thước của từng thiết bị mà còn phụ thuộc vào khoảng cách giữa các khu vực.

Ba vị trí thường được xem là trung tâm của hoạt động bếp gồm:

Tủ lạnh → chậu rửa → khu vực nấu.

Đây thường được gọi là tam giác bếp.

Mục tiêu của bố trí này là giảm quãng đường di chuyển giữa các công đoạn:

Lấy thực phẩm → rửa/sơ chế → nấu.

Không cần phải tạo thành một tam giác hoàn hảo về hình học.

Điều quan trọng là người sử dụng không phải di chuyển quá nhiều hoặc đi cắt ngang những khu vực đang thao tác.

13. Khoảng cách giữa bếp và chậu rửa

Đây là một trong những khoảng cách cần quan tâm nhất.

Nếu bếp và chậu quá gần nhau, khu vực thao tác có thể bị chật.

Nếu quá xa, người nấu phải di chuyển nhiều.

Một khoảng mặt bàn trung gian giữa hai khu vực có thể tạo ra không gian thuận tiện để:

  • Đặt thực phẩm.
  • Sơ chế.
  • Đặt dụng cụ.
  • Đặt món ăn sau khi nấu.

Không nên cố ép bếp và chậu sát nhau chỉ để tiết kiệm vài centimet.

Không gian thao tác cũng là một phần của công năng.

14. Khoảng cách phía trước bếp cần đủ rộng

Ngoài chiều rộng và chiều sâu tủ, cần quan tâm đến không gian đứng thao tác.

Người sử dụng cần đủ khoảng trống để:

  • Đứng nấu.
  • Mở tủ.
  • Kéo ngăn kéo.
  • Mở cửa máy rửa bát.
  • Mở cửa tủ lạnh.
  • Di chuyển khi có người khác cùng vào bếp.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với gia đình đông người.

Một căn bếp đẹp trên bản vẽ nhưng lối đi quá hẹp sẽ nhanh chóng trở nên bất tiện trong thực tế.

15. Kích thước đảo bếp

Đảo bếp là lựa chọn phổ biến trong những căn nhà có không gian rộng.

Ngoài việc tạo thêm diện tích thao tác, đảo bếp còn có thể được sử dụng để:

  • Tích hợp bồn rửa.
  • Bố trí bếp từ.
  • Tạo quầy bar.
  • Làm khu vực ăn sáng.
  • Tăng không gian lưu trữ.

Tuy nhiên, đảo bếp cần được thiết kế dựa trên diện tích thực tế.

Đừng cố đưa đảo bếp vào một gian bếp nhỏ chỉ vì muốn có thiết kế giống hình ảnh trên mạng.

Điều quan trọng là phải còn đủ khoảng trống xung quanh để mở tủ, mở thiết bị và di chuyển.

16. Kích thước quầy bar bếp

Nếu muốn kết hợp đảo bếp với khu vực ăn nhanh hoặc quầy bar, cần tính đến:

  • Chiều cao mặt bàn.
  • Chiều sâu mặt bàn.
  • Khoảng để chân.
  • Khoảng cách giữa ghế.
  • Lối đi phía sau người ngồi.

Quầy bar đẹp nhưng quá cao hoặc quá hẹp sẽ khiến việc sử dụng không thoải mái.

Do đó, kích thước nên dựa trên mục đích sử dụng thực tế, không chỉ theo xu hướng thiết kế.

17. Chiều sâu mặt bàn và khoảng không thao tác

Mặt bàn bếp cần đủ sâu để chứa các thiết bị và hỗ trợ sơ chế.

Chiều sâu phổ biến của mặt bàn bếp thường nằm quanh 60 cm, nhưng có thể thay đổi tùy thiết kế.

Nếu mặt bàn quá hẹp:

  • Khó đặt thớt.
  • Khó chuẩn bị thực phẩm.
  • Dễ làm đồ vật rơi khỏi mép.
  • Không đủ không gian đặt thiết bị nhỏ.

Nếu quá sâu:

  • Người có chiều cao thấp có thể khó với tới phía sau.
  • Việc vệ sinh khu vực sát tường có thể bất tiện.

Vì vậy, thiết kế tốt luôn cần cân bằng giữa khả năng lưu trữ, diện tích thao tác và tầm với của người sử dụng.

18. Bảng tổng hợp kích thước tham khảo khi thiết kế bếp

Dưới đây là bảng giúp gia chủ dễ hình dung các nhóm kích thước quan trọng:

Hạng mục Kích thước tham khảo
Tủ bếp dưới + mặt bàn Khoảng 80–90 cm
Chiều sâu tủ dưới Khoảng 55–60 cm
Chiều sâu tủ trên Khoảng 30–40 cm
Khoảng cách mặt bàn – tủ trên Khoảng 50–70 cm
Mặt bàn bếp Thường khoảng 60 cm
Máy rửa bát âm tủ Phổ biến khoảng 45 hoặc 60 cm chiều rộng
Lò nướng âm tủ Nhiều model có mặt rộng khoảng 60 cm
Máy hút mùi Phổ biến khoảng 60–70–90 cm
Bếp từ Nhiều kích thước, tùy số vùng nấu và model
Chậu rửa Nhiều kích thước, phụ thuộc kiểu và số hố

Lưu ý: Đây là các khoảng kích thước tham khảo trong thiết kế. Không nên sử dụng bảng này để thay thế bản vẽ kỹ thuật của từng thiết bị.

Đặc biệt với bếp từ, máy rửa bát, lò nướng, máy hút mùi và chậu rửa, kích thước lắp đặt thực tế cần được kiểm tra theo đúng model trước khi thi công.

19. 5 lỗi kích thước thường khiến gia chủ phải sửa bếp

Lỗi 1: Chỉ đo kích thước bên ngoài của thiết bị

Thiết bị có thể vừa về mặt nhìn thấy nhưng khoang âm lại không đủ.

Lỗi 2: Khoét đá trước khi chốt model

Đây là lỗi dễ phát sinh chi phí sửa mặt đá.

Lỗi 3: Không tính không gian mở cửa

Máy rửa bát, lò nướng và tủ lạnh đều cần không gian mở cửa.

Lỗi 4: Thiết kế lối đi quá hẹp

Khi có hai người cùng sử dụng bếp sẽ rất bất tiện.

Lỗi 5: Chọn kích thước theo mẫu trên mạng

Một mẫu bếp đẹp trên Internet chưa chắc phù hợp với diện tích và thói quen của gia đình bạn.

20. Hãy thiết kế theo người sử dụng, không chỉ theo “kích thước chuẩn”

Các con số tiêu chuẩn rất hữu ích để bắt đầu thiết kế.

Nhưng căn bếp cuối cùng vẫn cần được điều chỉnh theo:

  • Chiều cao người sử dụng.
  • Số thành viên.
  • Tần suất nấu ăn.
  • Thiết bị được sử dụng.
  • Diện tích căn nhà.
  • Thói quen lưu trữ.

Ví dụ, gia đình có người cao có thể cần mặt bàn cao hơn một chút.

Gia đình có trẻ nhỏ cần chú trọng khoảng cách an toàn và vị trí thiết bị.

Gia đình thường xuyên nấu ăn cần khu vực sơ chế rộng hơn.

Như vậy, “tiêu chuẩn” không có nghĩa là tất cả đều phải giống nhau.

Tiêu chuẩn là điểm tham chiếu để tạo ra một thiết kế phù hợp.

21. Checklist kích thước trước khi thi công bếp

Trước khi chốt bản vẽ, hãy kiểm tra:

  • Đã xác định chiều cao mặt bàn.
  • Đã xác định chiều sâu tủ dưới.
  • Đã xác định chiều sâu tủ trên.
  • Đã tính khoảng cách tủ trên – tủ dưới.
  • Đã chốt kích thước bếp từ.
  • Đã có kích thước khoét đá chính xác.
  • Đã chốt máy hút mùi.
  • Đã kiểm tra vị trí và kích thước chậu rửa.
  • Đã chốt kích thước máy rửa bát nếu có.
  • Đã xác định kích thước lò nướng/lò vi sóng.
  • Đã kiểm tra kích thước tủ lạnh.
  • Đã tính không gian mở cửa thiết bị.
  • Đã đảm bảo lối đi đủ rộng.
  • Đã kiểm tra điện, nước và đường thoát.
  • Đã có bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật của thiết bị chính.

Checklist này có thể giúp gia chủ phát hiện những thiếu sót trước khi tủ và mặt đá được sản xuất.

22. Kích thước đúng giúp tiết kiệm chi phí như thế nào?

Sai kích thước có thể kéo theo nhiều khoản phát sinh:

Sửa tủ → chỉnh đá → đổi vị trí ổ điện → điều chỉnh đường nước → thuê lại nhân công.

Không chỉ tốn tiền, gia chủ còn mất thời gian và có thể ảnh hưởng đến tiến độ hoàn thiện.

Ngược lại, khi thiết bị được chốt trước và kích thước được kiểm tra chính xác, quá trình thi công sẽ chủ động hơn.

Đây cũng là lý do việc chọn thiết bị bếp Hải Phòng nên được thực hiện song song với quá trình thiết kế, thay vì đợi tủ bếp hoàn thành rồi mới tìm thiết bị.

23. Kích thước chỉ là một phần của căn bếp tốt

Một căn bếp không thể trở nên tiện dụng chỉ bằng vài con số.

Sau khi xác định kích thước, cần tiếp tục xem xét:

Luồng di chuyển → vị trí thiết bị → khả năng lưu trữ → ánh sáng → thông gió → hệ thống điện nước → thói quen sử dụng.

Đó là lý do hai căn bếp có diện tích giống nhau vẫn có thể cho trải nghiệm hoàn toàn khác nhau.

Một căn bếp tốt là căn bếp mà người sử dụng:

Không phải với quá xa.

Không phải cúi quá nhiều.

Không phải đi lại quá nhiều.

Không phải sửa chữa sau khi lắp thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước tủ bếp tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Tủ bếp dưới thường được thiết kế theo chiều cao khoảng 80–90 cm tính cả mặt bàn và chiều sâu khoảng 55–60 cm. Tủ trên thường có chiều sâu khoảng 30–40 cm. Tuy nhiên, kích thước cần điều chỉnh theo người sử dụng và không gian thực tế.

Khoảng cách giữa tủ bếp trên và dưới bao nhiêu là hợp lý?

Khoảng 50–70 cm thường là khoảng tham khảo phổ biến, nhưng cần điều chỉnh theo chiều cao người dùng, thiết kế và yêu cầu của máy hút mùi.

Bếp từ có kích thước tiêu chuẩn không?

Không có một kích thước duy nhất cho mọi loại bếp từ. Kích thước thay đổi theo số vùng nấu và từng model. Đặc biệt, kích thước khoét đá phải căn cứ vào đúng sản phẩm.

Có nên làm tủ bếp trước rồi mới mua thiết bị?

Không nên. Tốt hơn là chốt các thiết bị chính và thông số kỹ thuật trước, sau đó thiết kế tủ, điện nước và mặt đá theo thiết bị.

Kích thước mặt bàn bếp bao nhiêu là phù hợp?

Chiều sâu khoảng 60 cm khá phổ biến, nhưng cần điều chỉnh theo diện tích, thiết bị và tầm với của người sử dụng.

Kết luận: Đừng xem nhẹ những con số trong căn bếp

Một căn bếp đẹp có thể bắt đầu từ một bản thiết kế đẹp.

Nhưng một căn bếp dễ sử dụng, an toàn và ít phát sinh lại bắt đầu từ những kích thước được tính toán chính xác.

Hãy nhớ 4 nguyên tắc:

Tủ bếp phù hợp người dùng.

Thiết bị phù hợp khoang tủ.

Mặt đá phù hợp thiết bị.

Điện nước phù hợp toàn bộ hệ thống.

Đặc biệt, không nên áp dụng máy móc bất kỳ một con số “tiêu chuẩn” nào cho mọi căn bếp.

Hãy sử dụng kích thước tham khảo để xây dựng ý tưởng, sau đó kiểm tra bản vẽ kỹ thuật của thiết bị và điều chỉnh theo không gian thực tế.

Tính đúng kích thước trước khi làm bếp

Bạn đang chuẩn bị thiết kế hoặc cải tạo bếp tại Hải Phòng?

Trước khi đóng tủ hay khoét đá, hãy xác định trước những thiết bị chính như bếp từ, máy hút mùi, máy rửa bát, lò nướng và chậu rửa.

Tại Bếp Hải Phòng, bạn có thể tham khảo thiết bị và được tư vấn về kích thước, vị trí lắp đặt và phương án bố trí phù hợp với căn bếp.

Đừng để một sai lệch vài centimet khiến bạn phải sửa cả một hạng mục.

Thiết kế đúng – đo đúng – chọn đúng – lắp đúng.

Một căn bếp được tính toán kỹ ngay từ đầu sẽ không chỉ đẹp hơn mà còn tiện dụng hơn, an toàn hơn và tiết kiệm chi phí hơn trong suốt quá trình sử dụng.

Liên hệ ngay Bếp Hải Phòng để nhận ưu đãi hoặc chỉ cần ĐỂ LẠI SĐT, chúng tôi sẽ gọi tư vấn ngay

BEPHAIPHONG.VN

– Cam kết rẻ nhất Hải Phòng.
– Cam kết 100% hàng chính hãng.
– Miễn phí vận chuyển và lắp đặt toàn Hải Phòng.

 Hotline: 0868.717.389 - 0987.148.788 (Tư vấn bán hàng)
 Địa chỉ: 625 Ngô Gia Tự, Hải An, Hải Phòng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 0868.717.389

Contact Me on Zalo